Kozakken Boys
Hà Lan
Kozakken Boys Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Kozakken Boys ghi bàn cứ mỗi 65 phút trong Giải hạng Nhì
Kozakken Boys ghi trung bình 1.38 bàn mỗi trận
Kozakken Boys là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng Nhì
Kozakken Boys không ghi được bàn trong 18% tại Giải hạng Nhì
Bàn thua
Kozakken Boys để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải hạng Nhì
Kozakken Boys để thủng lưới trung bình 1.62 bàn mỗi trận
Kozakken Boys đạt được 21% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng Nhì
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kozakken Boys đã tham gia trong Giải hạng Nhì
Kozakken Boys tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Giải hạng Nhì
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Kozakken Boys tại Giải hạng Nhì
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 65% đối với Kozakken Boys tại Giải hạng Nhì
CDG thống kê
Kozakken Boys đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 68% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Kozakken Boys ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Kozakken Boys ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải hạng Nhì
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Kozakken Boys ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
Kozakken Boys chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
Kozakken Boys chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
Kozakken Boys ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
Kozakken Boys chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
Kozakken Boys chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
Kèo Chấp Thống Kê
Kozakken Boys ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải hạng Nhì
Trong hiệp một, Kozakken Boys ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải hạng Nhì
Trong hiệp hai, Kozakken Boys ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải hạng Nhì
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Kozakken Boys thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Kozakken Boys có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp một, Kozakken Boys thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp một, Kozakken Boys có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp hai, Kozakken Boys thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp hai, Kozakken Boys có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Phạt Góc Thống Kê
Kozakken Boys thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Kozakken Boys có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp một, Kozakken Boys thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Kozakken Boys có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp hai, Kozakken Boys thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Kozakken Boys có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Kozakken Boys Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 19 | 10 | 5 | 69:35 | 34 | 66 | |
| 2 | 34 | 18 | 9 | 7 | 64:37 | 27 | 63 | |
| 3 | 34 | 19 | 6 | 9 | 60:37 | 23 | 63 | |
| 4 | 34 | 16 | 8 | 10 | 76:55 | 21 | 56 | |
| 5 | 34 | 17 | 5 | 12 | 58:44 | 14 | 56 | |
| 6 | 34 | 16 | 8 | 10 | 72:60 | 12 | 56 | |
| 7 | 34 | 15 | 7 | 12 | 60:55 | 5 | 52 | |
| 8 | 34 | 15 | 5 | 14 | 70:62 | 8 | 50 | |
| 9 | 34 | 13 | 8 | 13 | 47:55 | -8 | 47 | |
| 10 | 34 | 12 | 9 | 13 | 71:73 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 12 | 9 | 13 | 46:54 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 13 | 4 | 17 | 62:84 | -22 | 43 | |
| 13 | 34 | 13 | 3 | 18 | 50:62 | -12 | 42 | |
| 14 | 34 | 12 | 6 | 16 | 52:67 | -15 | 42 | |
| 15 | 34 | 12 | 3 | 19 | 33:49 | -16 | 39 | |
| 16 | 34 | 9 | 4 | 21 | 46:65 | -19 | 31 | |
| 17 | 34 | 8 | 7 | 19 | 39:58 | -19 | 31 | |
| 18 | 34 | 7 | 9 | 18 | 48:71 | -23 | 30 |
- Relegation Playoffs
- Relegation
Kozakken Boys Biệt đội
No data for selected season